베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tháng sau" (1)
tháng sau

영어
명사next month
Tháng sau, tôi sẽ đi Nhật Bản
관련 단어 "tháng sau" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tháng sau" (6)
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
This flower will bloom around next month.
Họ phát hành sách mới vào tháng sau.
They will publish a new book next month.
Tháng sau, tôi sẽ đi Nhật Bản
Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.
The new law will be enforced from next month.
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
Vu Dong seized the opportunity to move his rook, capture the knight, and won after 28 moves.
Đồng tiền mới sẽ được lưu hành rộng rãi từ tháng sau.
The new currency will be widely circulated from next month.
